sprung rhythm
Sprung rhythm (danh từ) là một thể thơ có nhịp điệu mô phỏng nhịp điệu của lời nói tự nhiên, không tuân theo các quy tắc đếm số âm tiết hay nhấn trọng âm cố định như thơ ca truyền thống. Thể thơ này cho phép số lượng âm tiết không nhấn giữa các âm tiết nhấn thay đổi linh hoạt, tạo cảm giác tự nhiên, gần gũi với cách nói chuyện hàng ngày.
- (Nhà thơ Gerard Manley Hopkins nổi tiếng vì đã phát minh ra thể thơ sprung rhythm.)
- (Trong sprung rhythm, số lượng âm tiết không nhấn giữa các âm tiết nhấn có thể thay đổi tự do.)
- (Bài thơ "The Windhover" của ông là một ví dụ hoàn hảo về sprung rhythm.)
- "Sprung rhythm" thường được dùng để phân tích phong cách thơ của Gerard Manley Hopkins, người đã sáng tạo ra nó vào thế kỷ 19.
- Critics often debate the rules of sprung rhythm and how it differs from traditional meters.(Các nhà phê bình thường tranh luận về quy tắc của sprung rhythm và cách nó khác biệt so với các nhịp thơ truyền thống.)
- Trong văn học hiện đại, sprung rhythm được xem là một phương pháp để phá vỡ cấu trúc cứng nhắc của thơ ca cổ điển.
- Some modern poets use sprung rhythm to create a more conversational tone in their works.(Một số nhà thơ hiện đại sử dụng sprung rhythm để tạo ra giọng điệu đàm thoại hơn trong tác phẩm của họ.)
- Sprung (tính từ): là dạng quá khứ phân từ của động từ "spring", nhưng trong ngữ cảnh này, nó chỉ đặc tính "bật ra" hoặc "linh hoạt" của nhịp điệu.
- The sprung nature of this rhythm makes it unique.(Bản chất linh hoạt của nhịp điệu này làm nó trở nên độc đáo.)
- Rhythm (danh từ): nhịp điệu, là yếu tố cốt lõi trong thơ ca và âm nhạc.
- Understanding rhythm is essential for analyzing sprung rhythm.(Hiểu về nhịp điệu là điều cần thiết để phân tích sprung rhythm.)
- Nhịp thơ tự do: một thuật ngữ chung chỉ các thể thơ không tuân theo quy tắc nhịp điệu cố định, nhưng sprung rhythm có quy tắc riêng về âm tiết nhấn.
- Nhịp điệu lời nói: mô tả sự giống nhau giữa sprung rhythm và cách nói tự nhiên.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến sprung rhythm, nhưng có thể dùng: - Break away from: thoát khỏi (các quy tắc truyền thống). - Hopkins broke away from traditional meter to create sprung rhythm.
(Hopkins đã thoát khỏi nhịp thơ truyền thống để tạo ra sprung rhythm.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến sprung rhythm, nhưng có thể so sánh: - March to the beat of one's own drum: đi theo cách riêng của mình, không theo lối mòn. - Hopkins marched to the beat of his own drum by inventing sprung rhythm.
(Hopkins đã đi theo cách riêng của mình khi phát minh ra sprung rhythm.)
